Chú giải thanh điệu
Bấm chữ Hán để nghe · từ vàng = từ vựng có ý nghĩa (bấm để xem nghĩa)
Duìyú nà bīngxuě yībān de guòqù
Wǒ méiyǒu cún guò yīb sī táo de niàntóu
Rènpíng fēngchuīyǔdǎ sìchù piāobó
Zài xīnzhōng zì yǒu zuì měi de huāduǒ
Wàngjì rénmen cánkù de yányǔ
Jiù dàngzuò wǒ néng tǐhuì tāmen de gǎnshòu
Rénshēng bùguò zhǐshì yī chéng guòkè
Yòu hébì téngxī wǒ de shāngkǒu
Đang tải bình luận...
Người Đến Từ Triều Châu
谢雷 (Tạ Lôi)
问心无愧
bai hat 1
1